telco building

Định nghĩa

Danh từ: - Tòa nhà viễn thông: "telco building" dùng để chỉ một tòa nhà chuyên dụng để chứa vận hành các thiết bị viễn thông, như máy chủ, trạm thu phát tín hiệu, hệ thống cáp quang. Những tòa nhà này thường được thiết kế đặc biệt để đảm bảo an ninh, kiểm soát nhiệt độ nguồn điện ổn định cho các thiết bị quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà viễn thông được canh gác nghiêm ngặt để bảo vệ các thiết bị nhạy cảm bên trong.)
  • (Nhiều tòa nhà viễn thông được đặtvị trí chiến lược trong khu vực đô thị để đảm bảo kết nối internet nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Telco building" có thể được gọi là "telecom hotel" hoặc "carrier hotel" trong ngành công nghiệp, nhấn mạnh tính chất tập trung của nhiều nhà cung cấp dịch vụ viễn thông trong cùng một địa điểm.
    • The telco building serves as a hub where multiple internet service providers interconnect their networks. (Tòa nhà viễn thông đóng vai trò như một trung tâm nơi nhiều nhà cung cấp dịch vụ internet kết nối mạng lưới của họ với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Telecom hotel (n): khách sạn viễn thông (một thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong ngành).

    • The telecom hotel is a prime target for bombing due to its critical infrastructure. (Khách sạn viễn thông mục tiêu hàng đầu cho các vụ đánh bom cơ sở hạ tầng quan trọng của .)
  • Carrier hotel (n): khách sạn nhà mạng (một thuật ngữ khác tương tự).

    • A carrier hotel provides space and power for telecommunications equipment. (Một khách sạn nhà mạng cung cấp không gian nguồn điện cho các thiết bị viễn thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Telecom facility: cơ sở viễn thông (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả tòa nhà các cấu trúc khác).
  • Data center: trung tâm dữ liệu (thường tập trung vào máy chủ lưu trữ dữ liệu, nhưng có thể chồng lấn với telco building).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • House in a telco building: đặt trong một tòa nhà viễn thông.

    • The company's servers are housed in a secure telco building. (Các máy chủ của công ty được đặt trong một tòa nhà viễn thông an toàn.)
  • Upgrade a telco building: nâng cấp một tòa nhà viễn thông.

    • The government plans to upgrade the telco building to support 5G technology. (Chính phủ kế hoạch nâng cấp tòa nhà viễn thông để hỗ trợ công nghệ 5G.)
Thành ngữ liên quan
  • Telco building as a fortress: tòa nhà viễn thông như một pháo đài (ám chỉ tính an ninh kiên cố).
    • The telco building is built like a fortress, with reinforced walls and backup generators. (Tòa nhà viễn thông được xây dựng như một pháo đài, với tường gia cố máy phát điện dự phòng.)
telco building
A technician monitors equipment inside the secure telco building.